Từ
Kana: アルミ Romaji: arumi Cấp độ: N1

アルミ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhôm (Al, nhôm)

Từ điển minh họa
アルミ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.