Từ
Kana: アンテナ Romaji: antena Cấp độ: N2

アンテナ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ăng-ten

Từ điển minh họa
アンテナ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.