Từ
Kana: いんく Romaji: inku Cấp độ: N3

インク

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mực

Từ điển minh họa
インク - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.