Từ
インテリ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(abbr.) đầu trứng, tầng lớp trí thức
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
(abbr.) đầu trứng, tầng lớp trí thức
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.