Từ
Kana: ウーマン Romaji: uuman Cấp độ: N2

ウーマン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đàn bà

Từ điển minh họa
ウーマン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.