Từ
Kana: えねるぎー Romaji: enerugii Cấp độ: N3

エネルギー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

năng lượng

Từ điển minh họa
エネルギー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.