Từ
カルテ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthồ sơ lâm sàng (GER: Karte)
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
hồ sơ lâm sàng (GER: Karte)
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.