Từ
Kana: カルテ Romaji: karute Cấp độ: N1

カルテ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hồ sơ lâm sàng (GER: Karte)

Từ điển minh họa
カルテ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.