Từ
Kana: ガレージ Romaji: gareeji Cấp độ: N1

ガレージ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gara (trong nhà)

Từ điển minh họa
ガレージ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.