Từ
Kana: キャリア Romaji: kyaria Cấp độ: N1

キャリア

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự nghiệp, sự nghiệp nhân viên chính phủ

Từ điển minh họa
キャリア - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.