Từ
Kana: ギャング Romaji: gyangu Cấp độ: N2

ギャング

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

băng nhóm

Từ điển minh họa
ギャング - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.