Từ
Kana: クリーニング Romaji: kuriiningu Cấp độ: N2

クリーニング

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dịch vụ giặt ủi, giặt khô, giặt ủi

Từ điển minh họa
クリーニング - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.