Từ
Kana: グレー Romaji: guree Cấp độ: N1

グレー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

màu xám, xám xịt

Từ điển minh họa
グレー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.