Từ
Kana: けーす Romaji: keesu Cấp độ: N3

ケース

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trường hợp, hộp đựng

Từ điển minh họa
ケース - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.