Từ
Kana: コック Romaji: kokku Cấp độ: N2

コック

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đầu bếp, vòi

Từ điển minh họa
コック - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.