Từ
Kana: コントラスト Romaji: kontorasuto Cấp độ: N1

コントラスト

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự tương phản

Từ điển minh họa
コントラスト - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.