Từ
Kana: ゴム Romaji: gomu Cấp độ: N2

ゴム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kẹo cao su, cao su

Từ điển minh họa
ゴム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.