Từ
Kana: サイレン Romaji: sairen Cấp độ: N2

サイレン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

còi báo động

Từ điển minh họa
サイレン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.