Từ
Kana: さらだ Romaji: sarada Cấp độ: N4

サラダ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sa lát

Từ điển minh họa
サラダ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.