Từ
Kana: サークル Romaji: saakuru Cấp độ: N2

サークル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vòng tròn, câu lạc bộ thể thao (ví dụ: tại một công ty)

Từ điển minh họa
サークル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.