Từ
Kana: シャッター Romaji: shattaa Cấp độ: N2

シャッター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

màn trập

Từ điển minh họa
シャッター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.