Từ
Kana: ショック Romaji: shokku Cấp độ: N3

ショック

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sốc

Từ điển minh họa
ショック - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.