Từ
Kana: ショー Romaji: shoo Cấp độ: N1

ショー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trình diễn

Từ điển minh họa
ショー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.