Từ
Kana: ジャンパー Romaji: jampaa Cấp độ: N1

ジャンパー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

áo khoác, áo liền quần

Từ điển minh họa
ジャンパー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.