Từ
Kana: ジャンプ Romaji: jampu Cấp độ: N1

ジャンプ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhảy

Từ điển minh họa
ジャンプ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.