Từ
Kana: ジャーナリスト Romaji: jaanarisuto Cấp độ: N2

ジャーナリスト

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhà báo

Từ điển minh họa
ジャーナリスト - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.