Từ
Kana: すけじゅーる Romaji: sukejuuru Cấp độ: N3

スケジュール

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lịch trình, kế hoạch

Từ điển minh họa
スケジュール - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.