Từ
Kana: すたんど Romaji: sutando Cấp độ: N3

スタンド

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giá đỡ, quầy

Từ điển minh họa
スタンド - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.