Từ
Kana: スタート Romaji: sutaato Cấp độ: N2

スタート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bắt đầu

Từ điển minh họa
スタート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.