Từ
Kana: ステージ Romaji: suteeji Cấp độ: N2

ステージ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sân khấu, hiệu suất

Từ điển minh họa
ステージ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.