Từ
Kana: ストロボ Romaji: sutorobo Cấp độ: N1

ストロボ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đèn nhấp nháy (nghĩa đen: đèn nhấp nháy, đèn nhấp nháy, đèn hoạt nghiệm)

Từ điển minh họa
ストロボ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.