Từ
ストーブ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlò sưởi, máy sưởi
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
lò sưởi, máy sưởi
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.