Từ
Kana: スマート Romaji: sumaato Cấp độ: N2

スマート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thông minh, phong cách, mảnh mai

Từ điển minh họa
スマート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.