Từ
Kana: せっと Romaji: setto Cấp độ: N3

セット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bộ, gói

Từ điển minh họa
セット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.