Từ
Kana: ソックス Romaji: sokkusu Cấp độ: N1

ソックス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vớ

Từ điển minh họa
ソックス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.