Từ
Kana: だいや Romaji: daiya Cấp độ: N3

ダイヤ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lịch tàu xe, kim cương

Từ điển minh họa
ダイヤ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.