Từ
Kana: ダウン Romaji: daun Cấp độ: N3

ダウン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giảm xuống

Từ điển minh họa
ダウン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.