Từ
Kana: ダム Romaji: damu Cấp độ: N2

ダム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

con đập

Từ điển minh họa
ダム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.