Từ
Kana: ダンプ Romaji: dampu Cấp độ: N1

ダンプ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xe tải tự đổ

Từ điển minh họa
ダンプ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.