Từ
Kana: チップ Romaji: chippu Cấp độ: N2

チップ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tiền thưởng, tiền boa, chip

Từ điển minh họa
チップ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.