Từ
トラック
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxe tải, (chạy) đường đua
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
xe tải, (chạy) đường đua
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.