Từ
Kana: トラック Romaji: torakku Cấp độ: N3

トラック

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xe tải, (chạy) đường đua

Từ điển minh họa
トラック - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.