Từ
Kana: トンネル Romaji: tonneru Cấp độ: N3

トンネル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đường hầm

Từ điển minh họa
トンネル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.