Từ
Kana: ナンバー Romaji: nambaa Cấp độ: N2

ナンバー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

con số

Từ điển minh họa
ナンバー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.