Từ
Kana: ねくたい Romaji: nekutai Cấp độ: N5

ネクタイ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cà vạt

Từ điển minh họa
ネクタイ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.