Từ
Kana: ノー Romaji: noo Cấp độ: N3

ノー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

KHÔNG

Từ điển minh họa
ノー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.