Từ
Kana: ハンサム Romaji: hansamu Cấp độ: N3

ハンサム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đẹp trai

Từ điển minh họa
ハンサム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.