Từ
Kana: バッテリー Romaji: batterii Cấp độ: N1

バッテリー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ắc quy

Từ điển minh họa
バッテリー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.