Từ
Kana: パイロット Romaji: pairotto Cấp độ: N3

パイロット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phi công

Từ điển minh họa
パイロット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.