Từ
Kana: パスポート Romaji: pasupooto Cấp độ: N3

パスポート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hộ chiếu

Từ điển minh họa
パスポート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.