Từ
Kana: パス Romaji: pasu Cấp độ: N3

パス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đường đi, đường chuyền (trong trò chơi)

Từ điển minh họa
パス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.