Từ
Kana: パトカー Romaji: patokaa Cấp độ: N1

パトカー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xe tuần tra

Từ điển minh họa
パトカー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.